Thông số kỹ thuật
| Thông số & Model |
EcoCut 3240G |
EcoCut 4050G |
EcoCut 5063G |
| Kích thước bàn máy |
490*730mm |
570*850mm |
650*1000mm |
| Hành trình bàn máy trục X . Y |
320*400mm |
400*500mm |
500*630mm |
| Độ dày cắt tối đa (cắt 1 lần) |
350mm |
350mm |
350mm |
| Độ dày cắt tối đa (cắt 3 lần) |
100mm |
100mm |
100mm |
| Chịu tải tối đa trên bàn làm việc |
300kg |
400kg |
500kg |
| Đường kính dây Molybdenum |
Ø0.12 ~ Ø0.2 (Thường dùng Ø0.18) |
| Độ côn gia côn tối đa |
±3°/80mm |
±3°/80mm |
±3°/80mm |
| Độ chính xác gia công |
0.010mm |
0.010mm |
0.010mm |
| Tốc độ gia công tối đa (Cắt 1 lần) |
≤160mm2/min |
≤160mm2/min |
≤160mm2/min |
| Độ mịn bề mặt gia công |
Cắt 1 lần : Ra≤2.5μm Cắt 3 lần : Ra≤1.2μm |
| Motor trục X .Y |
Motor Servo và Driver của hãng Panasonic - JaPan |
| Vítme và rãnh trượt |
Vítme bi và trục ray trượt của thương hiệu TBI - TaiWan |
| Hệ thông bôi trơn |
Bình dầu tự động bơm bôi trơn cho Vítme và rãnh trượt |
| Chi tiết phun nước |
Vòi phun nước bằng đá kim cương |
| Hệ thông giải nhiệt |
Dùng bơm nhập khẩu gia tăng cao áp phun nước,
Hiểu quả khử bã phôi tốt hơn và ổn định hơn |
| Hệ điều hành |
Hệ điều hành AutoCut (Có thể chọn : Hệ điều hành HL, HF, YH) |
| Kích thước ngoại hình máy |
1600*1000*1700mm |
1800*1100*1700mm |
1900*1200*1700mm |
URL: http://dakaicnc.com/may-cat-day-motor-servo--466.html