Thông số kỹ thuật
| MODEL |
GS-2S |
GS-3S |
GS-4S |
| Cơ cấu băng trượt |
Y/Z: ▲ |
Y/Z: ▲ |
Y/Z: ■ |
| Kích thước bàn làm việc |
1244X230mm |
1270X254mm |
1370X250mm |
| Hành trình trái phải (X) |
914mm |
914mm |
1000mm |
| Hành trình trước sau (Y) |
305mm |
406mm |
420mm |
| Hành trình lên xuống (Z) |
406mm |
406mm |
420mm |
| Hành trình lên xuống trục chính |
127mm |
127mm |
127mm |
| Hành trình cần máy |
305mm |
510mm |
580mm |
| Đường kính trục chính |
86mm |
86mm |
86mm |
| Bước tiến trục chính |
0.04/0.08/0.15 |
| Công suất motor trục chính |
2.25 (3HP) |
| Lỗ côn trục chính |
R8/ NT30/ NT40B |
Tốc độ quay trục chính
(3 chọn 1) |
S (Phân đoạn) |
16 Steps: 80-5440 (Rpm) |
| V (Vô đoạn) |
Variable: 60-4200 (Rpm) |
| F (Biến tần) |
Infinity: 50-5000 (Rpm) |
| Góc độ quay đầu máy |
B&F ±45° , R&L ±90° |
Khoảng cách từ đầu mũi trục chính
đến mặt bàn máy |
0-460mm |
0-460mm |
0-420mm |
Khoảng cách từ trung tam trục chính
đến thân máy |
177-428mm |
105-685mm |
105-685mm |
| Trọng lượng máy |
1000kg |
1200mm |
1650mm |
| Kích thước máy (D*R*C) |
160x145x210mm |
175x170x220mm |
200x170x230mm |
URL: http://dakaicnc.com/phay-ngon-phay-chop-2s-3s-4s-461.html